Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linotipia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/linoˈtipja/
Nghĩa chính
1
Sự sắp chữ
danh từ
linotyping
2
Xưởng in kiểu chữ
danh từ
linotype workshop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linotipia
Dạng gốc
(base form)
linotipia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
typographical
Thuộc về in ấn, sắp chữ
typesetting
Xếp chữ, sắp chữ
composition
Sắp chữ
AI
1
Sự sắp chữ
2
Xưởng in kiểu chữ
1
Sự sắp chữ
2
Xưởng in kiểu chữ
1
Sự sắp chữ
2
Xưởng in kiểu chữ