Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liner
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp lót
danh từ
liner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liner
Dạng gốc
(base form)
liner
es
Số nhiều
(plural)
liner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
liner
liner
o
Cây gai
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
里
lǐ
Lớp lót, mặt trong
Tiếng Anh
liner
Tàu thủy
AI
1
Lớp lót
1
Lớp lót
1
Lớp lót