Dịch

liner

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp lótdanh từliner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linerDạng gốc (base form)
  2. lineresSố nhiều (plural)
  3. linersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc liner

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI