Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
linero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vải lanh
qua tiếng Anh
tính từ
linen
2
Cây gai
tính từ
flax
3
Công nhân vải lanh
danh từ
linen-worker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
linero
Dạng gốc
(base form)
liner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
linero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
liner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
linen
Vải lanh
flax
Lanh
AI
1
Vải lanh
2
Cây gai
3
Công nhân vải lanh
1
Vải lanh
2
Cây gai
3
Công nhân vải lanh
1
Vải lanh
2
Cây gai
3
Công nhân vải lanh