lindar
giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/linˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Tiếp giápđộng từto abut
- Đến biên giớiđộng từto border
- Ngưỡng cửa; ngưỡng; lưng tômdanh từdoorstep; threshold; stoop
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lindarDanh động từ lindandoPhân từ lindado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lindo |
| tú | lindas |
| él/ella/Ud. | linda |
| nosotros | lindamos |
| vosotros | lindáis |
| ellos/Uds. | lindan |
Xuất hiện ở từ khác
- lindodễ nhầmĐây là động từ gốc của dạng lindo ở mục động từ; khi khen vẻ đẹp, lindo là tính từ.