limar
C2động từ (verb)
/liˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tập tin (với một tập tin hoặc rasp)động từto file (with a file or rasp)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể limarDanh động từ limandoPhân từ limado
| Presente | |
|---|---|
| yo | limo |
| tú | limas |
| él/ella/Ud. | lima |
| nosotros | limamos |
| vosotros | limáis |
| ellos/Uds. | liman |
Họ từ (word family)
cùng gốc limarXuất hiện ở từ khác
- limadễ nhầmĐây là động từ nghĩa là dũa hoặc mài; lima là danh từ chỉ quả hoặc dụng cụ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh