limarino
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Limarítính từof, from or relating to Limarí
- Người dân ở Limarídanh từnative or inhabitant of Limarí (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh