Dịch

limarino

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Limarítính từof, from or relating to Limarí
  2. Người dân ở Limarídanh từnative or inhabitant of Limarí (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limarinoDạng gốc (base form)
  2. limarinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. limarinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. limarinaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI