Dịch

liderato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lideˈɾato/

Nghĩa chính

  1. Sự lãnh đạo (trạng thái hoặc vị trí lãnh đạo)danh từleadership (state or position of being a leader)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lideratoDạng gốc (base form)
  2. lideratosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lãnh đạo (trạng thái hoặc vị trí lãnh đạo)

AI