Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lideraje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lideˈɾaxe/
Nghĩa chính
1
Khả năng lãnh đạo
danh từ
leadership
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lideraje
Dạng gốc
(base form)
lideraje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liderato
liderazgo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
领导
lǐng dǎo
Năng lực lãnh đạo, sự lãnh đạo
Tiếng Anh
leadership
Khả năng lãnh đạo, năng lực lãnh đạo
AI
1
Khả năng lãnh đạo
1
Khả năng lãnh đạo
1
Khả năng lãnh đạo