Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liberado
B1
tính từ
(adjective)
/libeˈɾado/
Nghĩa chính
1
Giải phóng
tính từ
liberated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liberado
Dạng gốc
(base form)
liberad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
liberado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
liberad
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
released
Tiếng Anh
tương đương
Họ từ
(word family)
cùng gốc
liberado
liberado
r
Người giải phóng
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
释放
shì fàng
Giải phóng, tỏa ra, giải tỏa
解放
jiě fàng
Giải phóng
解
jiě
Giải phóng
Tiếng Anh
liberated
Giải phóng
AI
1
Giải phóng
1
Giải phóng
1
Giải phóng