liberador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/libeɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người giải phóngdanh từliberator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liberadorDạng gốc (base form)
- liberadoresSố nhiều (plural)
- liberadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- liberadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- salvadorđồng nghĩaNhấn mạnh việc giải thoát ai đó khỏi ách lực hoặc sự trói buộc.