lesionar
C1động từ (verb)
/lesjoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Làm vết thươngđộng từto wound
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lesionarDanh động từ lesionandoPhân từ lesionado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lesiono |
| tú | lesionas |
| él/ella/Ud. | lesiona |
| nosotros | lesionamos |
| vosotros | lesionáis |
| ellos/Uds. | lesionan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc lesionarXuất hiện ở từ khác
- 受伤Tiếng Trungtương đương