lenguado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lenˈɡwado/nguồn
Nghĩa chính
- Đế (cá)danh từsole (fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lenguadoDạng gốc (base form)
- lenguadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lenguado común | Đế Dover |
Họ từ (word family)
cùng gốc lenguadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh