Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lenguadina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thoa cát
danh từ
sand dab
2
Dab (dab thông thường)
danh từ
dab (common dab)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lenguadina
Dạng gốc
(base form)
lenguadina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dab
Vỗ nhẹ
sand dab
Các loài cá dẹt nhỏ thuộc chi Citharichthys có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của châu Mỹ
AI
1
Thoa cát
2
Dab (dab thông thường)
1
Thoa cát
2
Dab (dab thông thường)
1
Thoa cát
2
Dab (dab thông thường)