Dịch

sand dab

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá dẹt nhỏ thuộc chi Citharichthys có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của châu Mỹdanh từAny of various small flatfish of the genus Citharichthys native to the Pacific coast of the Americas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sand dabDạng gốc (base form)
  2. sand dabsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . “ .” , dab’s, .

AI