leñero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/leˈɲeɾo/
Nghĩa chính
- Thô lỗ (khi chơi thể thao)tính từrude (when playing a sport)
- Kho chứa củidanh từwoodshed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ¡ ! ¡ !