Dịch

lavacara

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/labaˈkaɾa/

Nghĩa chính

  1. Chậu rửa mặtdanh từwashbasin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lavacaraDạng gốc (base form)
  2. lavacarasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI