Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lavacara
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/labaˈkaɾa/
Nghĩa chính
1
Chậu rửa mặt
danh từ
washbasin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lavacara
Dạng gốc
(base form)
lavacara
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lavabo
pila
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
washbasin
La-va-bô
AI
1
Chậu rửa mặt
1
Chậu rửa mặt
1
Chậu rửa mặt