Dịch

latoso

tính từ (adjective)
/laˈtoso/

Nghĩa chính

  1. Khó chịu, tẻ nhạt, nhàm chántính từannoying, tedious, boring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latosoDạng gốc (base form)
  2. latosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. latososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. latosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI