Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latoso
tính từ
(adjective)
/laˈtoso/
Nghĩa chính
1
Khó chịu, tẻ nhạt, nhàm chán
tính từ
annoying, tedious, boring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
latoso
Dạng gốc
(base form)
latos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
latoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
latos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fastidioso
molesto
pesado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Anh
annoying
Khó chịu
AI
1
Khó chịu
1
Khó chịu
1
Khó chịu