Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
largura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/laɾˈɡuɾa/
Nghĩa chính
1
Chiều dài
danh từ
length
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
largura
Dạng gốc
(base form)
largura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
长
cháng
Chiều dài, độ dài
Tiếng Anh
length
Chiều dài
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chiều dài
longitud
Khác
largueza
AI
1
Chiều dài
1
Chiều dài
1
Chiều dài