Dịch

largura

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/laɾˈɡuɾa/

Nghĩa chính

  1. Chiều dàidanh từlength

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. larguraDạng gốc (base form)
  2. largurasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chiều dài

AI