largavista
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɾɡaˈbista/
Nghĩa chính
- Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xadanh từbinoculars
- Kính thiên văndanh từtelescope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- largavistaDạng gốc (base form)
- largavistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ống nhòm