Dịch

largavista

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laɾɡaˈbista/

Nghĩa chính

  1. Ống nhòm, ống ngắm, con mắt xadanh từbinoculars
  2. Kính thiên văndanh từtelescope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. largavistaDạng gốc (base form)
  2. largavistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI