Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catalejo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kataˈlexo/
Nghĩa chính
1
Kính viễn vọng
danh từ
spyglass
2
Phạm vi phát hiện
danh từ
spotting scope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catalejo
Dạng gốc
(base form)
catalejo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spyglass
Kính thiên văn cầm tay nhỏ
spotting scope
Kính thiên văn một mắt công suất cao nhỏ gọn được tối ưu hóa để quan sát chi tiết các vật thể ở xa như động vật hoang dã hoặc vết đạn bắn vào mục tiêu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
catar
lejos
AI
1
Kính viễn vọng
2
Phạm vi phát hiện
1
Kính viễn vọng
2
Phạm vi phát hiện
1
Kính viễn vọng
2
Phạm vi phát hiện