Dịch

lares

C1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈlaɾes/

Nghĩa chính

  1. Laresdanh từ riênga town in Puerto Rico
  2. Số nhiều của lardanh từplural of lar
  3. Quê nhà, chốn cũ, nơi chốndanh từplace (used only in fixed phrases)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Gần đây tóc bạn không xuất hiện nhiều ở những nơi này.
  • .Họ bảo rằng ở những nơi này một nửa các ngôi nhà trên phố này bị ma ám.
  • .Ở những nơi này mọi việc không thay đổi nhanh.

AI