lares
C1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈlaɾes/
Nghĩa chính
- Laresdanh từ riênga town in Puerto Rico
- Số nhiều của lardanh từplural of lar
- Quê nhà, chốn cũ, nơi chốndanh từplace (used only in fixed phrases)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Gần đây tóc bạn không xuất hiện nhiều ở những nơi này.
- .Họ bảo rằng ở những nơi này một nửa các ngôi nhà trên phố này bị ma ám.
- .Ở những nơi này mọi việc không thay đổi nhanh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh