Dịch

lamentación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lamentaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự than thởdanh từlamentation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lamentaciónDạng gốc (base form)
  2. lamentacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Muro de las Lamentacionesdanh từ riêngBức tường than khóc

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự than thở

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI