Dịch

kurdo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkuɾdo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Kurdtính từKurdish
  2. Tiếng Kurddanh từKurdish (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kurdoDạng gốc (base form)
  2. kurdasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. kurdosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. kurdaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Kurd
  1. Kurd

AI