Dịch

kurdoárabe

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Ả Rập của người Kurdtính từKurdish Arabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kurdoárabeDạng gốc (base form)
  2. kurdoárabesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI