Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kurdoárabe
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiếng Ả Rập của người Kurd
tính từ
Kurdish Arabic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kurdoárabe
Dạng gốc
(base form)
kurdoárabe
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Tiếng Ả Rập của người Kurd
1
Tiếng Ả Rập của người Kurd
1
Tiếng Ả Rập của người Kurd