Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kurdoislamista
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Người Kurd theo đạo Hồi
tính từ
Kurdish-Islamist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kurdoislamista
Dạng gốc
(base form)
kurdoislamista
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Người Kurd theo đạo Hồi
1
Người Kurd theo đạo Hồi
1
Người Kurd theo đạo Hồi