kit
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkit/
Nghĩa chính
- Bộ đồdanh từkit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kitDạng gốc (base form)
- kitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kit de violación | Bộ hiếp dâm |
Xuất hiện ở từ khác
- juegođồng nghĩabộ dụng cụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh