Dịch

kit

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkit/

Nghĩa chính

  1. Bộ đồdanh từkit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitDạng gốc (base form)
  2. kitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

kit de violaciónBộ hiếp dâm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI