Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kiki
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vâng, dạ, ừ
qua tiếng Anh
trạng từ
yes; true
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kiki
Dạng gốc
(base form)
kiki
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kiki
kiki
mora
kikimora
chưa dịch
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vâng
cierto
Khác
sí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yes
Vâng, dạ, ừ
AI
1
Vâng
1
Vâng
1
Vâng