Dịch

kiki

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vâng, dạ, ừqua tiếng Anhtrạng từyes; true

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kikiDạng gốc (base form)
  2. kikisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc kiki

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vâng
Khác

Ngôn ngữ khác

AI