Dịch

justiciero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xustiˈθjeɾo/

Nghĩa chính

  1. Công bằng, chuộng công lýtính từrighteous
  2. Người tự hành đạo, hiệp sĩdanh từvigilante
  3. Quan tòa, thẩm phándanh từa justiciary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. justicieroDạng gốc (base form)
  2. justicierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. justicierosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. justicieraGiống cái (feminine)

AI