justiciero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xustiˈθjeɾo/
Nghĩa chính
- Công bằng, chuộng công lýtính từrighteous
- Người tự hành đạo, hiệp sĩdanh từvigilante
- Quan tòa, thẩm phándanh từa justiciary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- justicieroDạng gốc (base form)
- justicierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- justicierosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- justicieraGiống cái (feminine)