Dịch

juntero

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/xunˈteɾo/

Nghĩa chính

  1. Ủy viên hội đồngdanh từcouncillor
  2. Chính quyềntính từjunta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. junteroDạng gốc (base form)
  2. junterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. junterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. junteraGiống cái (feminine)

AI