Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juntero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/xunˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Ủy viên hội đồng
danh từ
councillor
2
Chính quyền
tính từ
junta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
juntero
Dạng gốc
(base form)
junter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
juntero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
junter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
朝
cháo
Chính quyền, triều đình
政权
zhèng quán
Chính quyền, chế độ chính trị
Tiếng Anh
councillor
Ủy viên hội đồng
junta
Nhóm đảo chính
Councillor
Chức danh dành cho người được bầu vào vai trò ủy viên hội đồng địa phương.
AI
1
Ủy viên hội đồng
2
Chính quyền
1
Ủy viên hội đồng
2
Chính quyền
1
Ủy viên hội đồng
2
Chính quyền