Councillor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức danh dành cho người được bầu vào vai trò ủy viên hội đồng địa phương.danh từThe title for someone elected to the role of councillor in a local council.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CouncillorDạng gốc (base form)
- CouncillorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| town councillordanh từ | danh từ | Ủy viên hội đồng thị trấn |
| privy councillordanh từ | danh từ | Ủy viên hội đồng cơ mật (hoàng gia Anh) |
| works councillordanh từ | danh từ | Là thành viên của hội đồng công trình |
| city councillor | Ủy viên hội đồng thành phố | |
| local councillor | Nghị viên địa phương | |
| elected councillor | Nghị viên đắc cử |