julio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈxuljo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tháng bảydanh từA1The seventh month of the year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- julioDạng gốc (base form)
- juliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en julio | Vào tháng Bảy | |
| mes de julio | Tháng Bảy | |
| el mes de julio | Tháng bảy | |
| Fiestas Juliasdanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ hội được tổ chức tại thành phố Santa Ana, El Salvador để tôn vinh Thánh Anne, diễn ra hàng năm từ ngày 17 tháng 7 đến ngày 26 tháng 7 |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Jun
- joule
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc julioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ Jullie?Các bạn đã lên kế hoạch cho chuyến đi tháng Bảy với Jullie chưa?
- .Họ đã đi nghỉ vào tháng Bảy năm ngoái.
- .Julio César thuộc về gia tộc Julia.