Dịch

juglar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈɡlaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người hát rongdanh từminstrel
  2. Rượu nhodanh từjongleur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juglarDạng gốc (base form)
  2. juglaresSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà thơ
  1. poet, reciter

AI