juglar
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xuˈɡlaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người hát rongdanh từminstrel
- Rượu nhodanh từjongleur
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juglarDạng gốc (base form)
- juglaresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà thơ
- poet, reciter