ji
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈxi/
Nghĩa chính
- Chữ cái Hy Lạp chidanh từchi; the Greek letter Χ, χ
- Hi hi, hô hôthán từhe (denotes laughter)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jiDạng gốc (base form)
- jíesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ¡, , , , , , !Ôi, bây giờ tôi cảm thấy gió thổi, ji, ji, ji, ji, ji!
- Wang , .Wang Lao Ji không phải là bia, mà là trà.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh