jerarca
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/xeˈɾaɾka/
Nghĩa chính
- Lãnh đạo; người đứng đầudanh từleader; chief
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jerarcaDạng gốc (base form)
- jerarcasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lãnh đạo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh