Dịch

jerarca

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/xeˈɾaɾka/

Nghĩa chính

  1. Lãnh đạo; người đứng đầudanh từleader; chief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jerarcaDạng gốc (base form)
  2. jerarcasSố nhiều (plural)

AI