Dịch

jengibre

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xenˈxibɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gừngdanh từginger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jengibreDạng gốc (base form)
  2. jengibresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jengibre amargodanh từDầu gội gừng
pan de jengibredanh từBánh gừng
hombre de jengibredanh từBánh quy gừng
galleta de jengibreChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ thử làm bia gừng chưa?
  • ¿ ?Các bạn có thích gừng không?
  • .Chúng ta sẽ đào lên gừng.

AI