Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kion
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkjon/
Nghĩa chính
1
Gừng
danh từ
ginger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kion
Dạng gốc
(base form)
kion
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ginger
Gừng
AI
1
Gừng
1
Gừng
1
Gừng