Dịch

kion

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjon/

Nghĩa chính

  1. Gừngdanh từginger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kionDạng gốc (base form)
  2. kionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI