Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jengibre amargo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dầu gội gừng
danh từ
shampoo ginger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jengibre amargo
Dạng gốc
(base form)
jengibre
s amargos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shampoo ginger
Gừng gió
AI
1
Dầu gội gừng
1
Dầu gội gừng
1
Dầu gội gừng