Dịch

jauría

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xauˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Bầy (nhóm chó săn hoặc chó đi săn hoặc nuôi chung với nhau)danh từpack (group of hounds or dogs, hunting or kept together)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jauríaDạng gốc (base form)
  2. jauríasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 34 , . “, , ”.

AI