jauría
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xauˈɾia/
Nghĩa chính
- Bầy (nhóm chó săn hoặc chó đi săn hoặc nuôi chung với nhau)danh từpack (group of hounds or dogs, hunting or kept together)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jauríaDạng gốc (base form)
- jauríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 34 , . “, , ”.
Xuất hiện ở từ khác
- 群Tiếng Trungtương đương