Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaspe
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxaspe/
Nghĩa chính
1
Đá jasper, ngọc thạch anh
danh từ
jasper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaspe
Dạng gốc
(base form)
jaspe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
琼
qióng
Ngọc thạch anh
Tiếng Anh
jasper
Đá jasper, ngọc bích đỏ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jaspe
jaspe
ado
Có sọc; có gân
tính từ
C2
jaspe
ar
Lốm đốm
động từ
AI
1
Đá jasper
1
Đá jasper
1
Đá jasper