jaspeado
C2tính từ (adjective)
/xaspeˈado/
Nghĩa chính
- Có sọc; có gântính từstreaked; veined
- Lốm đốmtính từmottled
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| turón jaspeado | Chồn cẩm thạch | |
| tritón jaspeado | Sa giông cẩm thạch, Triturus marmoratus | |
| raya jaspeadadanh từ | danh từ | Tia đại bàng đốm |