Dịch

streaked

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có vệt, có sọctính từBearing streaks.
  2. Bị vằn, bị lốm đốm vệttính từMarred with streaks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. streakedDạng gốc (base form)
  2. more streakedSo sánh hơn (comparative)
  3. most streakedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

streaked weeverdanh từCác thành viên của loài Trachinus radiatus được tìm thấy ở Địa Trung Hải và phía đông Đại Tây Dương
streaked wren-babblerdanh từGypsophila brevicaudata, một loài chim đậu
streaked scrub warblerdanh từLoài chim sẻ nhỏ thuộc loài Scotocerca inquieta
streaked fantail warblerdanh từĐồng nghĩa với zitting cisticola

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Khó chịu
  1. Khó chịu, không khỏeuncomfortable; out of sorts.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Bạn đã bao giờ nhuộm tóc highlight chưa?
  • .Một ngôi sao băng vạch một đường băng qua bầu trời.
  • .Thiên thạch vạch một đường băng qua bầu trời.

AI