Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
streakedly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Với hoa văn sọc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With a pattern of streaks.
AI
1
Với hoa văn sọc
1
Với hoa văn sọc
1
Với hoa văn sọc