Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raya jaspeada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia đại bàng đốm
danh từ
spotted eagle ray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raya jaspeada
Dạng gốc
(base form)
raya
s jaspeadas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tia đại bàng đốm
1
Tia đại bàng đốm
1
Tia đại bàng đốm