Dịch

jalea

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaˈlea/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thạch, gelatine (chất)danh từjelly, gelatine (substance)
  2. Thạch, thạch (món tráng miệng)danh từjelly, jello (dessert)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaleaDạng gốc (base form)
  2. jaleasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

jalea realdanh từSữa ong chúa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jalea

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI