jalea
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xaˈlea/nguồn
Nghĩa chính
- Thạch, gelatine (chất)danh từjelly, gelatine (substance)
- Thạch, thạch (món tráng miệng)danh từjelly, jello (dessert)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaleaDạng gốc (base form)
- jaleasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jalea realdanh từ | danh từ | Sữa ong chúa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jaleaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh