gelatina
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xelaˈtina/nguồn
Nghĩa chính
- Gelatindanh từgelatin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gelatinaDạng gốc (base form)
- gelatinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Cái gelatin cá của các bạn thật là tệ hại!
- .Cái mà anh ấy thích là gelatin.
- .Cô ấy thích gelatin.