jalear
động từ (verb)
/xaleˈaɾ/
Nghĩa chính
- Thúc giục; khuyến khíchđộng từto urge on; to encourage
- Đồng nghĩa với ojearđộng từsynonym of ojear
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể jalearDanh động từ jaleandoPhân từ jaleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | jaleo |
| tú | jaleas |
| él/ella/Ud. | jalea |
| nosotros | jaleamos |
| vosotros | jaleáis |
| ellos/Uds. | jalean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh