urge on
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thúc giục, khích lệđộng từngoại động từ (transitive)to encourage; motivate; to offer encouragement to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- Đám đông reo hò khích lệ những người đình công biểu tình.
- Tôi đã thúc giục anh ấy hoàn thành việc học.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha