Dịch

urge on

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thúc giục, khích lệđộng từngoại động từ (transitive)to encourage; motivate; to offer encouragement to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urge onNguyên thể (infinitive)
  2. urges onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. urged onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. urging onPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • Đám đông reo hò khích lệ những người đình công biểu tình.
  • Tôi đã thúc giục anh ấy hoàn thành việc học.

Ngôn ngữ khác

AI