ojear
B2động từ (verb)
/oxeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Liếc nhìn, nhìn lướt quađộng từto glance
- Liếc trộm, dòm ngóđộng từto ogle
- Ám quẻ, thôi miên bằng mắt ácđộng từto put the evil eye (on somebody), to curse by looking with malicious intent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ojearDanh động từ ojeandoPhân từ ojeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ojeo |
| tú | ojeas |
| él/ella/Ud. | ojea |
| nosotros | ojeamos |
| vosotros | ojeáis |
| ellos/Uds. | ojean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ojearVí dụ
- .Anh ấy lật xem tạp chí trong phòng chờ.
- ¿ ?Cậu có thể xem lướt qua những giấy tờ này được không?
- .Một số giấc mơ là cái nhìn thoáng qua về tương lai.