jaiba
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxaiba/
Nghĩa chính
- Con cuaqua tiếng Anhdanh từcrab
- Một loài cua thuộc loài Epilobocera haytensisdanh từa crab of the species Epilobocera haytensis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaibaDạng gốc (base form)
- jaibasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa