Dịch

júnior

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxunjoɾ/

Nghĩa chính

  1. Cấp dưới, nhân viên mớidanh từjunior
  2. Người mới vào nghề, người tập sựdanh từnovice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. júniorDạng gốc (base form)
  2. júnioresSố nhiều (plural)
  3. júniorsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người mới vào nghề
Khác
Trái nghĩa

AI