Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
júnior
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈxunjoɾ/
Nghĩa chính
1
Cấp dưới, nhân viên mới
danh từ
junior
2
Người mới vào nghề, người tập sự
danh từ
novice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
júnior
Dạng gốc
(base form)
júnior
es
Số nhiều
(plural)
júnior
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
joven
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người mới vào nghề
principiante
Khác
novato
Trái nghĩa
sénior
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
junior
Cấp dưới, ít thâm niên hơn
novice
Người tập việc
AI
1
Cấp dưới
2
Người mới vào nghề
1
Cấp dưới
2
Người mới vào nghề
1
Cấp dưới
2
Người mới vào nghề